take it offline nghĩa là gì? Tách vấn đề ra trao đổi riêng
Trong cuộc họp, take it offline thường là chuyển một vấn đề sang trao đổi riêng ngoài cuộc họp hiện tại. Sau đó vẫn có thể gọi video, không nhất thiết phải ngắt mạng hoặc gặp trực tiếp.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Cả nhóm đang dành thời gian cho chi tiết ngân sách chỉ liên quan hai người. Hẹn một cuộc trao đổi riêng giúp cuộc họp tiếp tục mà vấn đề vẫn được xử lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
Let's take the budget details offline after this call.
Chi tiết ngân sách mình trao đổi riêng sau cuộc gọi này nhé.
Could we take this offline and send the group a summary?
Mình có thể bàn riêng rồi gửi tóm tắt cho nhóm không?
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
Có thể thay it bằng this hoặc vấn đề cụ thể. Thêm thời điểm trao đổi tiếp để lời hẹn rõ ràng hơn.
Ngắt lời quá mạnh dễ khiến người khác thấy bị gạt đi. Ghi nhận vấn đề rồi thống nhất ai sẽ theo dõi và khi nào.
Bạn có thể trả lời thế nào?
Sure. Let's talk afterward and share the decision with the team.
Được. Mình nói chuyện sau rồi chia sẻ quyết định với nhóm.
Xác nhận cả cuộc trao đổi tiếp theo lẫn cách báo kết quả.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
Circle back nhấn mạnh quay lại chủ đề; take it offline nhấn mạnh tách khỏi cuộc họp hiện tại. Trong kỹ thuật, offline có thể thực sự là mất kết nối.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra take it offline, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
