
circle back
Quay lại chủ đề cũ hoặc liên hệ lại.
Cụm từ tiếng Anh
Những cụm từ trong cuộc họp, tin nhắn và đời sống, với nghĩa theo ngữ cảnh và cách dùng tự nhiên.

Quay lại chủ đề cũ hoặc liên hệ lại.

Liên hệ ngắn để nắm tình hình.

Tiếp tục báo diễn biến mới.

Hiểu thống nhất về một việc

Cho ai đó tham gia và nắm thông tin

Theo dõi tiếp một việc đã trao đổi

Xin lời khuyên từ người có kinh nghiệm

Đưa ý tưởng ra hỏi ý kiến

Bắt đầu để công việc chạy tiếp

Tách vấn đề ra trao đổi riêng

Còn phân vân, chưa quyết định

Quay lại vạch xuất phát

Kế hoạch vẫn chưa chốt

Đến lượt bạn quyết định hoặc hành động

Hôm nay dừng ở đây thôi

Đi thẳng vào vấn đề

Bắt tay vào việc chính

Tạo ra thay đổi có ý nghĩa

Cơ hội dễ nắm bắt, việc dễ cải thiện

Vào phút chót

Một người đảm nhiệm nhiều vai trò

Bị chia sức quá nhiều, không còn dư lực

Có nhiều việc phải lo

Làm quen với cách việc vận hành

Vào việc nhanh và hiệu quả ngay từ đầu

Nắm thông tin để bắt kịp hiện tại

Nâng tiêu chuẩn hoặc chất lượng

Bỏ thêm công sức để giúp tốt hơn

Quy tắc kinh nghiệm để ước lượng

Nghĩ khác lối quen thuộc

Phá sự ngại ngùng lúc đầu

Trò chuyện nhẹ nhàng thường ngày

Hỏi thăm nhau hoặc bù phần còn chậm

Mới gặp đã hợp nhau

Hẹn dịp khác thay vì lần này

Đáp lời rủ: mình tham gia

Tính cả mình, mình tham gia

Không sao, cũng có thể là không có gì

Tùy tình hình rồi quyết định

Quan sát không khí để nói cho phù hợp

Hiểu hàm ý không nói thẳng

Nghe với sự dè dặt, đừng tin hết

Không nắm được ý chính

Bắt đầu nắm được cách làm

Cùng tần số, dễ hiểu nhau

Nghe quen, gợi nhớ mang máng

Không phải gu của mình

Bất ngờ, không có dấu hiệu trước

Ban đầu tưởng xấu, sau lại có lợi

Nhìn tổng thể và mối liên hệ