LeMingle
Cụm từ tiếng Anh

small talk nghĩa là gì? Trò chuyện nhẹ nhàng thường ngày

Small talk là chuyện trò không trang trọng về đề tài hằng ngày. Không có nghĩa nói nhỏ hay chắc chắn vô ích; nó giúp tạo sự quen thuộc.

Tranh giấy cắt đồng nghiệp nói về đạp xe khi chờ cà phê
Không phải câu nào cũng cần sâu sắc.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn

Trong lúc chờ phỏng vấn hoặc mua cà phê, vài câu về hoàn cảnh chung thường tự nhiên hơn chuỗi câu hỏi học thuộc.

Ví dụ trong ngữ cảnh

Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.

We made small talk while waiting for the interview.

Mình trò chuyện vài câu khi chờ phỏng vấn.

I'm not great at small talk, but I enjoy asking people about their interests.

Tôi không giỏi chuyện phiếm nhưng thích hỏi người khác quan tâm điều gì.

Cấu trúc và sắc thái cần nhớ

Hay dùng make small talk. Thường không đếm được nên không dùng a small talk cho một lần trò chuyện.

Chủ đề tùy quan hệ và nơi chốn. Lương, ngoại hình, đời tư có thể làm khó người nghe. Im lặng ngắn cũng không phải thất bại.

Bạn có thể trả lời thế nào?

How has your week been so far?

Tuần này của bạn đến giờ thế nào?

Để người kia trả lời rồi tiếp từ điều họ kể.

Gần nghĩa nhưng khác cách dùng

Break the ice là giúp bắt đầu dễ hơn; small talk là kiểu trò chuyện, kể cả giữa người quen.

Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc

Sau khi tra small talk, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.

Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
Ảnh thật trên GitHub dùng một cụm từ khác để minh họa giải nghĩa theo ngữ cảnh, lưu và đánh dấu khi gặp lại. Phần giải nghĩa trong ảnh bằng tiếng Trung.
Ảnh thật trên GitHub dùng một cụm từ khác để minh họa giải nghĩa theo ngữ cảnh, lưu và đánh dấu khi gặp lại. Phần giải nghĩa trong ảnh bằng tiếng Trung. Xem ảnh đầy đủ
Thử trên trang tiếng Anh bạn đang đọc

Tài liệu đối chiếu nghĩa