break the ice nghĩa là gì? Phá sự ngại ngùng lúc đầu
Break the ice là làm người chưa quen hoặc đang ngượng cảm thấy thoải mái để bắt đầu nói chuyện. Có thể chỉ cần câu hỏi thân thiện, không phải kể chuyện cười.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Ở buổi đón tân sinh viên, hỏi có học cùng môn không là cách mở lời dễ trả lời.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
I asked about the course to break the ice.
Tôi hỏi về môn học để bớt ngại ngùng.
The host used a simple question to break the ice.
Người dẫn dùng câu hỏi đơn giản để không khí thoải mái hơn.
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
Quá khứ là broke the ice. Icebreaker có thể là hoạt động làm quen hoặc tàu phá băng thật.
Tránh hỏi quá riêng tư hay ép trình diễn. Cần sự thoải mái của cả hai.
Bạn có thể trả lời thế nào?
Is this your first semester here too?
Bạn cũng mới đến học kỳ này à?
Mở bằng hoàn cảnh chung rồi cho người kia thời gian đáp.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
Small talk là trò chuyện nhẹ; break the ice chỉ việc làm cuộc trò chuyện dễ bắt đầu.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra break the ice, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
