catch up nghĩa là gì? Hỏi thăm nhau hoặc bù phần còn chậm
Catch up có thể là trao đổi chuyện mới sau thời gian không gặp, hoặc bù phần đã bỏ lỡ. Cần xem đối tượng và hoàn cảnh.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Bạn cũ hẹn cà phê thường muốn kể chuyện gần đây. Catch up on lectures lại là học bù nội dung đã lỡ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
Let's catch up over coffee this weekend.
Cuối tuần uống cà phê kể chuyện dạo này nhé.
I need to catch up on the lectures I missed.
Tôi cần học bù các buổi đã bỏ lỡ.
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
Catch up with someone có thể là gặp kể chuyện hoặc đuổi kịp người. Catch up on work thường là làm việc tồn.
Let’s catch up đôi khi chỉ là lời hẹn chung. Nếu muốn gặp thật, chốt thêm thời gian.
Bạn có thể trả lời thế nào?
I'd love to. Saturday afternoon works for me.
Thích quá. Chiều thứ Bảy tôi rảnh.
Ngày cụ thể biến lời hẹn thành kế hoạch.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
Get up to speed thiên về thông tin cần biết; catch up cũng có thể chỉ là bạn bè hỏi thăm.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra catch up, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
