have a lot on your plate nghĩa là gì? Có nhiều việc phải lo
Have a lot on your plate nghĩa là có nhiều việc hoặc trách nhiệm phải xử lý, từ công việc, học tập đến đời sống. Không phải ăn nhiều.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Luận văn, môn học và việc làm thêm dồn vào một tuần. Khi có lời nhờ mới, bạn có thể giải thích rồi đề xuất phương án khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
I have a lot on my plate this week, so I can't join another project.
Tuần này tôi có nhiều việc phải lo nên không thể tham gia thêm dự án.
Do you have too much on your plate at the moment?
Dạo này bạn có quá nhiều việc phải lo không?
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
Đổi sở hữu theo người: my plate, her plate. Too much nhấn mạnh quá nhiều hơn a lot.
Không tự động là từ chối. Nói thêm điều muốn điều chỉnh hoặc lúc có thể tham gia.
Bạn có thể trả lời thế nào?
A little. Could we discuss which task can wait?
Có một chút. Mình bàn xem việc nào có thể đợi nhé?
Trả lời bằng một điều chỉnh cụ thể.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
Wear many hats là nhiều vai trò; cụm này có thể chỉ nhiều việc trong cùng một vai trò.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra have a lot on your plate, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
