stretched thin nghĩa là gì? Bị chia sức quá nhiều, không còn dư lực
Stretched thin mô tả thời gian, nhân lực, năng lượng hoặc ngân sách bị chia cho quá nhiều việc đến mức không đủ. Với người, không có nghĩa là gầy.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Vừa dạy vừa nghiên cứu, bạn lại nhận thêm yêu cầu. Cụm này giúp nói khả năng hiện tại để bàn ưu tiên, không chỉ nói bận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
I'm stretched thin with teaching and research this month.
Tháng này tôi vừa dạy vừa nghiên cứu nên rất khó xoay xở.
The support team is stretched too thin to take on another project.
Nhóm hỗ trợ đang thiếu nguồn lực quá mức để nhận thêm dự án.
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
Thường dùng be stretched thin. Too thin nhấn mạnh quá sức; chủ ngữ có thể là người, nhóm hoặc ngân sách.
Đây không phải chẩn đoán y tế. Hãy nêu giới hạn và đề nghị điều chỉnh trước khi kiệt sức.
Bạn có thể trả lời thế nào?
Let's review the priorities and move one deadline.
Mình xem lại ưu tiên và dời một hạn nhé.
Đưa ra điều chỉnh cụ thể thay vì chỉ động viên cố lên.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
Have a lot on your plate nói nhiều việc; stretched thin nhấn mạnh không đủ nguồn lực để lo hết.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra stretched thin, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
