LeMingle
Cụm từ tiếng Anh

ring a bell nghĩa là gì? Nghe quen, gợi nhớ mang máng

Ring a bell là tên, câu nói hoặc hình ảnh tạo cảm giác quen, gợi chút ký ức. Không nhất thiết nhớ đủ chi tiết.

Tranh chì màu người nhìn ảnh cũ trên điện thoại và thấy quen
Quen không có nghĩa nhớ hết.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn

Nhìn mặt trong ảnh sự kiện thấy quen nhưng chưa nhớ gặp ở đâu. Bạn có thể nói cả cảm giác quen và điều chưa chắc.

Ví dụ trong ngữ cảnh

Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.

Does the name ring a bell?

Tên đó có quen không?

That photo rings a bell, but I can't remember where we met.

Ảnh này trông quen nhưng tôi không nhớ mình gặp ở đâu.

Cấu trúc và sắc thái cần nhớ

Chủ ngữ số ít dùng rings a bell; hỏi Does it ring a bell? Chủ ngữ là thứ gợi nhớ.

Không cần giả vờ nhớ hết. But I can’t place it nói thêm chưa nhớ nguồn.

Bạn có thể trả lời thế nào?

It does. I think we were in the same seminar.

Có. Hình như mình học cùng buổi chuyên đề.

Nêu manh mối và dùng I think nếu chưa chắc.

Gần nghĩa nhưng khác cách dùng

Remember nói nhớ trực tiếp; ring a bell thiên về quen mang máng.

Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc

Sau khi tra ring a bell, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.

Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
Ảnh thật trên GitHub dùng một cụm từ khác để minh họa giải nghĩa theo ngữ cảnh, lưu và đánh dấu khi gặp lại. Phần giải nghĩa trong ảnh bằng tiếng Trung.
Ảnh thật trên GitHub dùng một cụm từ khác để minh họa giải nghĩa theo ngữ cảnh, lưu và đánh dấu khi gặp lại. Phần giải nghĩa trong ảnh bằng tiếng Trung. Xem ảnh đầy đủ
Thử trên trang tiếng Anh bạn đang đọc

Tài liệu đối chiếu nghĩa