hit the ground running nghĩa là gì? Vào việc nhanh và hiệu quả ngay từ đầu
Hit the ground running là bắt đầu công việc mới nhanh và hiệu quả. Chuẩn bị tốt có thể giúp, nhưng không có nghĩa chẳng cần học gì nữa.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Đồng nghiệp mới đọc tài liệu bàn giao trước khi đến nên nhanh chóng tham gia dự án. Đây là khởi đầu tốt, không phải yêu cầu không được sai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
The notes helped me hit the ground running in my new role.
Ghi chú giúp tôi bắt nhịp nhanh với vai trò mới.
We need a clear handover so the new team can hit the ground running.
Cần bàn giao rõ để nhóm mới bắt tay vào làm hiệu quả ngay.
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
Có thể thêm in a new role. Quá khứ của hit vẫn là hit.
Trong tuyển dụng có thể là kỳ vọng kết quả sớm, nên hỏi về đào tạo và hỗ trợ.
Bạn có thể trả lời thế nào?
I'll read the handover first. What should I prioritize on day one?
Tôi đọc bàn giao trước. Ngày đầu nên ưu tiên gì?
Đổi kỳ vọng nhanh thành bước đầu cụ thể.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
Learn the ropes nhấn mạnh học quy trình; cụm này nhấn mạnh khởi đầu hiệu quả. Hai việc có thể cùng xảy ra.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra hit the ground running, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
