learn the ropes nghĩa là gì? Làm quen với cách việc vận hành
Learn the ropes là học cách làm và các quy trình thực tế của một công việc. Không chỉ biết lý thuyết, cũng không nhất thiết liên quan đến dây thừng.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Bạn hiểu đề tài nhưng chưa biết đặt thiết bị ở phòng thí nghiệm mới. Những thủ tục hằng ngày cũng là phần cần làm quen.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
It takes time to learn the ropes in a new lab.
Cần thời gian để quen cách làm việc ở phòng thí nghiệm mới.
My colleague helped me learn the ropes during my first week.
Đồng nghiệp đã giúp tôi làm quen công việc trong tuần đầu.
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
Learn là học, know the ropes là đã biết cách, show someone the ropes là hướng dẫn người khác.
Không có nghĩa đã giỏi mọi kỹ năng chuyên môn. Hãy bắt đầu từ quy trình cụ thể.
Bạn có thể trả lời thế nào?
Thanks. Could you show me how the booking system works?
Cảm ơn. Bạn chỉ tôi cách dùng hệ thống đặt chỗ được không?
Đổi lời nhờ chung thành câu hỏi thao tác thực tế.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
Get the hang of nhấn mạnh nắm được mẹo một thao tác; learn the ropes thường rộng hơn về cách công việc vận hành.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra learn the ropes, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
