take a rain check nghĩa là gì? Hẹn dịp khác thay vì lần này
Take a rain check là từ chối lần này nhưng bày tỏ muốn tham gia dịp sau. Không phải xem thời tiết, cũng chưa tự chốt ngày mới.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Tối nay phải làm luận văn nên không đi ăn, nhưng bạn thật sự muốn gặp sau. Có thể xin hẹn dịp khác và đề xuất ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
Could I take a rain check on dinner tonight?
Bữa tối nay cho tôi hẹn dịp khác được không?
I'll take a rain check, but I'd love to join you another time.
Lần này tôi xin phép không đi, nhưng rất muốn tham gia lần khác.
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
Có thể thêm hoạt động sau take a rain check on. Raincheck cũng xuất hiện, dạng hai từ rất phổ biến.
Đây là ý định, không phải lịch chắc chắn. Muốn gặp thật thì đề nghị ngày, tránh để người khác hy vọng mơ hồ.
Bạn có thể trả lời thế nào?
Of course. Would next Saturday be better?
Được chứ. Thứ Bảy tới có tiện hơn không?
Đề xuất nhưng không ép chốt ngày mới.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
I’m down là nhận tham gia; take a rain check là hoãn lần này.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra take a rain check, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
