on the same wavelength nghĩa là gì? Cùng tần số, dễ hiểu nhau
On the same wavelength nghĩa là có lối nghĩ gần nhau và dễ hiểu nhau. Có thể chỉ trong một chủ đề, không phải đồng ý mọi thứ.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Hai người vẽ riêng mà phương án cùng hướng, không cần giải thích nhiều vẫn hiểu. Đó là cảm giác ăn ý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
We're on the same wavelength about the design.
Mình cùng hướng suy nghĩ về thiết kế.
It helps to work with someone who's on the same wavelength.
Làm việc với người hợp cách nghĩ rất có ích.
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
Dùng be on the same wavelength, thêm chủ đề bằng about. Giữ the same.
Ăn ý không tự chốt phân công hay hạn. Chi tiết thực tế vẫn cần xác nhận.
Bạn có thể trả lời thế nào?
Exactly. We both want something simple and welcoming.
Đúng. Cả hai đều muốn đơn giản và thân thiện.
Nói rõ điểm chung cụ thể.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
On the same page kiểm tra cách hiểu về một việc; on the same wavelength gợi hợp lối nghĩ.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra on the same wavelength, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
