raise the bar nghĩa là gì? Nâng tiêu chuẩn hoặc chất lượng
Raise the bar là nâng mức tiêu chuẩn hoặc chất lượng thể hiện. Có thể là lời khen hoặc đề ra kỳ vọng cao hơn.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Bài trình bày phân tích tốt tạo chuẩn mới cho cả lớp. Trọng tâm là chất lượng, không nhất thiết làm gấp đôi lượng việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
This year's projects raised the bar for the whole class.
Các dự án năm nay đã nâng trình độ của cả lớp.
We want to raise the bar on the quality of our feedback.
Mình muốn nâng chuẩn chất lượng phản hồi.
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
For có thể nêu đối tượng, on nêu mặt cải thiện. Raise là chủ động nâng, khác rise.
Chuẩn cao cần ví dụ rõ. Yêu cầu mơ hồ có thể chỉ tạo áp lực.
Bạn có thể trả lời thế nào?
What would better feedback look like in practice?
Phản hồi tốt hơn trong thực tế sẽ như thế nào?
Xin tiêu chí hoặc ví dụ cụ thể.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
Set the bar là đặt chuẩn; raise the bar là nâng chuẩn đã có.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra raise the bar, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
