on the fence nghĩa là gì? Còn phân vân, chưa quyết định
On the fence nghĩa là còn do dự giữa các lựa chọn hoặc chưa chọn lập trường. Thường nói về thái độ của người, không phải lịch trình chưa chốt.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Bạn thích một lời mời làm việc nhưng lo chi phí chuyển chỗ ở. Cụm này cho biết bạn còn cân nhắc, không phải đã từ chối.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
I'm still on the fence about accepting the offer.
Tôi vẫn phân vân có nên nhận lời mời không.
She's on the fence between the two courses.
Cô ấy chưa quyết định chọn môn nào trong hai môn.
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
Thường dùng be on the fence about something, chẳng hạn about accepting. Dùng between khi nêu hai lựa chọn.
Nếu có người chờ phản hồi, hãy nói thêm lúc nào bạn sẽ quyết định. Cụm từ này không tự xác định thời hạn.
Bạn có thể trả lời thế nào?
What would help you decide: the schedule or the course content?
Điều gì giúp bạn quyết định: lịch học hay nội dung môn?
Hỏi thông tin còn thiếu sẽ hữu ích hơn thúc người khác chọn ngay.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
Up in the air thường nói kế hoạch chưa chốt; on the fence nói người còn do dự.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra on the fence, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
