rule of thumb nghĩa là gì? Quy tắc kinh nghiệm để ước lượng
Rule of thumb là nguyên tắc thực tế dựa trên kinh nghiệm, tiện để ước lượng nhanh. Nó gần đúng, không phải công thức chính xác hay luật không có ngoại lệ.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Chừa khoảng đệm giữa cuộc họp là điểm bắt đầu tốt. Nếu phải sang tòa nhà khác, vẫn cần xem thời gian di chuyển thật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
As a rule of thumb, leave some time between meetings.
Theo kinh nghiệm chung, nên chừa chút thời gian giữa các cuộc họp.
That's a useful rule of thumb, but this case needs a closer look.
Đó là nguyên tắc hữu ích, nhưng trường hợp này cần xem kỹ hơn.
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
As a rule of thumb mở đầu một nguyên tắc gần đúng. Số nhiều là rules of thumb.
Khi cần độ chính xác hoặc tuân thủ yêu cầu chính thức, kinh nghiệm không thay cho kiểm tra.
Bạn có thể trả lời thế nào?
That works as a starting point. Let's check the actual requirements too.
Dùng làm điểm bắt đầu được. Mình xem cả yêu cầu thực tế nhé.
Ghi nhận cách ước lượng và giữ bước kiểm tra.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
Rule có thể là quy định chính thức; rule of thumb nhấn mạnh gần đúng từ kinh nghiệm.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra rule of thumb, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
