read the room nghĩa là gì? Quan sát không khí để nói cho phù hợp
Read the room là xem cảm xúc, phản ứng của mọi người để điều chỉnh cách nói. Không phải đọc chính xác suy nghĩ của từng người.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Bạn định đùa trong cuộc họp khó khăn nhưng thấy mọi người mệt và lo. Lắng nghe có thể hợp hơn cố làm vui.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
Before making a joke, read the room.
Trước khi đùa, nhìn không khí xung quanh đã.
She read the room and decided to keep her update brief.
Cô ấy hiểu không khí nên quyết định cập nhật ngắn thôi.
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
Read hiện tại và quá khứ viết giống, phát âm khác. Room ở đây là tình huống chung.
Read the room! có thể thành lời trách. Nói nhẹ điều cụ thể bạn thấy thường hữu ích hơn.
Bạn có thể trả lời thế nào?
You're right. This may be a better time to listen.
Đúng rồi. Lúc này có lẽ nên nghe trước.
Điều chỉnh là được, không cần tự làm mình xấu hổ vì đoán sai.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
Read between the lines tìm hàm ý trong lời; read the room nhìn không khí và phản ứng.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra read the room, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
