LeMingle
Cụm từ tiếng Anh

think outside the box nghĩa là gì? Nghĩ khác lối quen thuộc

Think outside the box là tìm góc nhìn khác cách quen thuộc. Không phải khác lạ cho có, mà là tìm giải pháp phù hợp vấn đề.

Tranh gouache siêu thực sinh viên biến hộp đóng gói thành kệ trưng bày
Ý tưởng mới cần giải quyết nhu cầu thật.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn

Thêm họp để đồng bộ thông tin khiến mọi người bận hơn. Thử cập nhật chung bằng văn bản là một hướng khác.

Ví dụ trong ngữ cảnh

Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.

We had to think outside the box to use the small space well.

Mình phải nghĩ khác đi để tận dụng không gian nhỏ.

Could we think outside the box instead of adding another meeting?

Mình thử cách khác thay vì thêm một cuộc họp được không?

Cấu trúc và sắc thái cần nhớ

Thường dùng the box. Thinking outside the box chỉ cách nghĩ; quá khứ của think là thought.

Giới hạn ngân sách, thời gian và an toàn vẫn còn. Nêu rõ vấn đề trước khi yêu cầu sáng tạo.

Bạn có thể trả lời thế nào?

What if we tried a shared written update first?

Hay mình thử cập nhật chung bằng văn bản trước?

Đưa ra phương án có thể thử.

Gần nghĩa nhưng khác cách dùng

Rule of thumb dùng kinh nghiệm; think outside the box đổi góc nhìn. Hai cách có thể bổ trợ.

Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc

Sau khi tra think outside the box, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.

Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
Ảnh thật trên GitHub dùng một cụm từ khác để minh họa giải nghĩa theo ngữ cảnh, lưu và đánh dấu khi gặp lại. Phần giải nghĩa trong ảnh bằng tiếng Trung.
Ảnh thật trên GitHub dùng một cụm từ khác để minh họa giải nghĩa theo ngữ cảnh, lưu và đánh dấu khi gặp lại. Phần giải nghĩa trong ảnh bằng tiếng Trung. Xem ảnh đầy đủ
Thử trên trang tiếng Anh bạn đang đọc

Tài liệu đối chiếu nghĩa