count me in nghĩa là gì? Tính cả mình, mình tham gia
Count me in là muốn được tính vào nhóm tham gia. Rõ hơn việc khen ý tưởng hay, nhưng chưa thay cho đăng ký chính thức.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Bạn lập nhóm ôn bài và bạn muốn vào. Sau khi nhận lời vẫn cần biết giờ và phần chuẩn bị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
If you're organizing a study group, count me in.
Nếu lập nhóm học thì tính cả mình nhé.
Count me in for the volunteer event on Saturday.
Mình tham gia hoạt động tình nguyện thứ Bảy.
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
Trong count her in, đại từ ở giữa. Có thể thêm hoạt động sau for.
Phí và điều kiện cần xác nhận riêng. Đừng đăng ký hộ người khác khi chưa được đồng ý.
Bạn có thể trả lời thế nào?
Great. I'll send you the time and meeting point.
Tuyệt. Mình gửi giờ và điểm gặp cho bạn.
Nối ý định với sắp xếp thực tế.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
I’m down là đồng ý thân mật; count me in đề nghị tính vào nhóm. Count me out là không tham gia.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra count me in, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
