back to square one nghĩa là gì? Quay lại vạch xuất phát
Back to square one là phải bắt đầu lại vì lần thử trước không đạt mục tiêu. Thường có cảm giác thất vọng, nhưng không có nghĩa mọi kinh nghiệm đều vô ích.

Đặt vào tình huống sẽ dễ hiểu hơn
Mẫu thử không vượt qua bài kiểm tra quan trọng nên nhóm phải nghĩ lại thiết kế. Nếu chỉ sửa một chi tiết nhỏ, cách nói này có thể hơi quá.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các đoạn hội thoại và câu ví dụ dưới đây được viết để phục vụ việc học.
The prototype failed, so we're back to square one.
Mẫu thử thất bại, vậy là lại về vạch xuất phát.
If the venue cancels, we'll be back to square one with the event plan.
Nếu địa điểm hủy, kế hoạch sự kiện sẽ phải làm lại từ đầu.
Cấu trúc và sắc thái cần nhớ
Be back to square one nói trạng thái; go back to square one nói việc quay lại. Square ở đây gợi ô trên bàn cờ, không phải quảng trường.
Nêu rõ phần nào phải làm lại để người nghe không nghĩ mọi kết quả đều bị bỏ đi.
Bạn có thể trả lời thế nào?
Then let's keep what we learned and rethink the first step.
Vậy mình giữ lại điều đã học và nghĩ lại bước đầu tiên nhé.
Thừa nhận khó khăn nhưng chỉ ra điều vẫn có ích.
Gần nghĩa nhưng khác cách dùng
Start from scratch có thể là lần đầu bắt đầu từ số không; back to square one hàm ý đã tiến triển rồi phải quay lại.
Giữ lại cách nói hữu ích từ những gì bạn đọc
Sau khi tra back to square one, bạn có thể lại gặp một cụm từ quen mặt nhưng khó hiểu trong bài đọc tiếp theo. LeMingle tìm và đánh dấu các cách diễn đạt đáng học trên trang web, giúp bạn xem nghĩa theo ngữ cảnh. Bạn có thể lưu cụm từ hữu ích để được đánh dấu khi gặp lại trên trang khác. Đừng chỉ nhớ một bản dịch: hãy để ý ai nói, nói với ai và trong tình huống nào.
Xem ảnh thật của tính năng lưu cụm từ
